Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tuần sau" (1)

tuần sau
phát
Tiếng Anh Danh từnext week
Từ vựng của tôi
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
we promised to meet next week

swap_horiz Từ liên quan "tuần sau" (1)

tuần sau nữa
phát
Tiếng Anh Danh từthe week after next
Từ vựng của tôi
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
The match has been rescheduled to next week.

format_quote Cụm từ "tuần sau" (9)

vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
See you next week.
có thời gian rảnh vào tuần sau
I have free time next week
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
There is a 3-day holiday next week
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
we promised to meet next week
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
The match has been rescheduled to next week.
Tuần sau tôi sẽ nghỉ có lương.
I will take paid leave next week.
Dự định tuần sau sẽ gặp lại.
I’m scheduled to meet again next week.
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
The meeting has been postponed until next week.